Đánh giá Toyota Innova Cross 2026: Đổi mới thiết kế, tối ưu động cơ Hybrid
Toyota Innova Cross 2026 lột xác toàn diện nhờ khung gầm TNGA, tùy chọn động cơ Hybrid tiêu thụ chỉ 4,92 lít/100 km cùng mức giá niêm yết từ 730 triệu đồng.
Toyota Innova Cross 2026 là bước chuyển mình quan trọng của dòng MPV quen thuộc tại Việt Nam. Xây dựng trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA, mẫu xe không chỉ thay đổi diện mạo theo hướng tiệm cận dòng SUV đa dụng mà còn nâng cấp toàn diện về tiện nghi, công nghệ an toàn và hiệu suất vận hành.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Innova Cross 2026
Hiện tại, Toyota Innova Cross được phân phối tại thị trường Việt Nam dưới hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với 2 tùy chọn truyền động chính gồm máy xăng và Hybrid (HEV).
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại trực tiếp từ đại lý. Các bản sơn màu Trắng ngọc trai có giá niêm yết cao hơn 8 triệu đồng.
Thiết kế mang đậm dấu ấn SUV trên nền tảng TNGA
Chuyển sang nền tảng khung gầm TNGA (GA-C) dạng thân liền khối (unibody) kết hợp hệ dẫn động cầu trước, Toyota Innova Cross 2026 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.850 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 167–170 mm tùy phiên bản.

Diện mạo bên ngoài được tạo hình góc cạnh hơn với lưới tản nhiệt hình lục giác mạ crôm nối liền cụm đèn chiếu sáng full-LED. Dải đèn LED định vị ban ngày được đặt thấp tạo điểm nhấn thị giác. Nhìn từ ngang hông, đường gân dập nổi chạy dọc thân xe kết hợp cùng vòm bánh xe ốp nhựa đen khỏe khoắn. Mẫu xe trang bị mâm hợp kim với kích thước tùy chọn từ 16 inch đến 18 inch.
Nội thất rộng rãi với cấu hình ghế thương gia
Bên trong cabin, không gian bảng táp-lô được sắp xếp theo chiều dọc với chất liệu bọc da ở nhiều bề mặt tiếp xúc. Trung tâm điều khiển nổi bật với màn hình giải trí cảm ứng 10,1 inch (bản V và HEV) hoặc 8 inch (bản G), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Cấu hình không gian cabin cung cấp tùy chọn 8 chỗ ngồi trên bản 2.0 G, 2.0 V và 7 chỗ trên bản 2.0 HEV. Đáng chú ý, phiên bản 2.0 HEV được trang bị hàng ghế thứ hai dạng thương gia độc lập, tích hợp độ ngả lưng và đệm đỡ chân điều chỉnh điện. Các tiện nghi khác bao gồm điều hòa tự động có cửa gió cho hàng ghế sau, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto Hold) và cửa sổ trời toàn cảnh panorama.
Khả năng vận hành và hiệu suất động cơ Hybrid
Toyota Innova Cross 2026 mang đến hai cấu hình động cơ cho thị trường Việt Nam:
- Động cơ xăng 2.0L (M20A-FKS): Sản sinh công suất tối đa 172 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 4.400–5.200 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT.
- Động cơ Hybrid (2.0 HEV): Kết hợp giữa động cơ xăng 2.0L (150 mã lực, 188 Nm) và một mô-tơ điện (111 mã lực, 206 Nm), cho tổng công suất kết hợp khoảng 183 mã lực. Phiên bản này đi kèm hộp số e-CVT cùng chế độ lái thuần điện (EV Mode).

Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp do nhà sản xuất công bố cho bản 2.0 HEV đạt 4,92 lít/100 km, trong khi các bản thuần máy xăng tiêu thụ từ 7,1–7,2 lít/100 km. Xe sử dụng hệ thống treo trước độc lập MacPherson và treo sau dạng thanh dầm xoắn.
Công nghệ an toàn chủ động
Trang bị an toàn là điểm cộng lớn trên biến thể Innova Cross 2.0 HEV với gói công nghệ Toyota Safety Sense. Hệ thống bao gồm các tính năng hỗ trợ lái như: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), đèn chiếu xa tự động (AHB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go.

Bên cạnh đó, xe còn tích hợp hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), camera 360 độ, cảm biến áp suất lốp, hệ thống cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) cùng 6 túi khí tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
| Thông số | Innova Cross 2.0 G | Innova Cross 2.0 V | Innova Cross 2.0 HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Động cơ | Xăng 2.0L M20A-FKS | Xăng 2.0L M20A-FKS | Xăng 2.0L + Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa (mã lực) | 172 | 172 | 150 (máy xăng) + 111 (mô-tơ) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 205 | 205 | 188 (máy xăng) + 206 (mô-tơ) |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / FWD | CVT / FWD | e-CVT / FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 7,1 | 7,2 | 4,92 |
| Kích thước lốp / Mâm | 205/65 R16 | 215/60 R17 | 215/50 R18 |
| Gói an toàn TSS | Không | Không | Có |
Nhìn chung, Toyota Innova Cross 2026 đã tái định vị hình ảnh từ một mẫu xe dịch vụ thuần túy thành dòng MPV gia đình hiện đại. Việc bổ sung động cơ Hybrid kết hợp nền tảng TNGA giúp chiếc xe đạt độ êm ái tốt hơn, tối ưu chi phí vận hành và cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong phân khúc xe đa dụng tầm trung.
Các tin khác
- Toyota Việt Nam bán hơn 36.600 xe sau 6 tháng đầu năm 2026
- Cận cảnh Daihatsu Taft 2027 - 'xe hộp diêm' chỉ 230 triệu đồng
- VinFast VF 6 2026: SUV điện hạng B đầy công nghệ với giá từ 689 triệu đồng
- Hyundai Tucson thế hệ mới lộ thêm thiết kế
- Xe xăng, hybrid Trung Quốc sẽ vượt xe Nhật Bản?
- Hyundai Elantra 2027 ra mắt - thiết kế lớn hơn, công nghệ vượt trội
- Top 10 thương hiệu ô tô bán chạy nhất Việt Nam tháng 5/2026
- Giá xe Ford Territory 2026 mới 06/2026 và Đánh giá chi tiết xe
- Toyota Camry phiên bản '7 xy-lanh' độc lạ với hai động cơ
- Top ôtô ế nhất Việt Nam tháng 5/2026 - có tới 9 xe Nhật, 1 xe Hàn
